No. | Number of certificates | Category | Extended category | Rank | Expired date |
---|---|---|---|---|---|
1 |
YEB-00066729 |
Khảo sát xây dựng |
Địa hình |
II |
30/08/2032 |
2 |
YEB-00066729 |
Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình |
Công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp); Điện (dân dụng, nhà công nghiệp) |
III |
30/08/2032 |
3 |
YEB-00066729 |
Giám sát thi công xây dựng công trình |
Dân dụng |
III |
30/08/2032 |
4 |
YEB-00066729 |
Giám sát lắp đặt thiết bị công trình |
Điện (Dân dụng, nhà công nghiệp; đường dây và trạm biến áp) |
III |
30/08/2032 |