DauThau.info found:
No. | Organization's name | Representative | Tax code/ Establish decision no. | Certificate code |
---|---|---|---|---|
181
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TỔNG HỢP THUẬN AN GROUPAddress: Số nhà N15-6 Khu tái định cư Giai Đoạn 2, xã Thủy Thanh, thị xã Hương Thuỷ, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Phan Đỗ Phú Trình
|
3301629076
|
00055355
|
182
|
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ IWINAddress: 6/24 La Sơn Phu Tử, phường Tây Lộc, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Lê Nguyễn Quỳnh Anh
|
3301695209
|
00055354
|
183
|
CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THUẬN PHƯỚCAddress: 11/5/22 Nguyễn Phúc Lan, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Trần Đức Phước
|
3301669689
|
00055353
|
184
|
CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP PHAN NGUYỄNAddress: Lô G12 KQH Bắc Hương Sơ, phường Hương Sơ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Nguyễn Lan Anh
|
3301641443
|
00055047
|
185
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG THÀNH NGUYỄNAddress: Tổ 12, phường Thủy Phương, thị xã Hương Thuỷ, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
3301631808
|
00055046
|
186
|
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC KHỞI THỦYAddress: 7/36/42 Hoàng Thị Loan, phường An Tây, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Lê Tùng
|
3301625346
|
00055045
|
187
|
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THCAddress: thôn Đông Lâm, xã Phong An, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Nguyễn Thị Ngọc Huyền
|
3301611375
|
00055044
|
188
|
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AAAddress: Số 16 Phùng Hưng, phường Thuận Thành, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Lê Quang Hoài Ân
|
3301396625
|
00055043
|
189
|
CÔNG TY TNHH MTV KHƯƠNG PHẠMAddress: Cụm 1, thị trấn Khe Tre, huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Phạm Hữu Khương
|
3301312135
|
00054647
|
190
|
CÔNG TY TNHH THAN BÙN PHONG CHƯƠNGAddress: Thôn 1, xã Điền Hải, huyện Phong Điền, tỉnh ThừaThiên Huế Provinces/Cities (After Merger): ThừaThiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Hoàng Đức Ánh
|
3301681982
|
00054646
|
191
|
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ VÕ HIỆP HƯNGAddress: Tổ 1, Phường Hương Văn, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Võ Văn Hiệp
|
3301674336
|
00054645
|
192
|
CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN HÙNG PHÁTAddress: Số 35 nguyễn Tất Thành, phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Lê Đắc Hùng
|
3301585950
|
00054644
|
193
|
CÔNG TY TNHH MTV SẨN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH WINDOWSAddress: 8/40 Phạm thế Hiển, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thưuà Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thưuà Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Hoàng Trường Minh
|
3301635288
|
00054560
|
194
|
CÔNG TY TNHH MTV TÂM NGUYÊN HÙNGAddress: 3/3 đường Nguyễn Thái Thuận, tổ 2, Phường Thủy Lương, thị xã hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Nguyễn Đình Hùng
|
3301672949
|
00054559
|
195
|
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BÌNH LÂM PHÁTAddress: Tổ dân phố Trạch Thượng II, thị Trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
ĐOÀN THỊ HẰNG
|
3301676823
|
00054235
|
196
|
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG KT DESIGNERAddress: 31/62 Hoàng Thị Loan, phường An Tây, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Trần Hữu Nhật Tân
|
3301681774
|
00053806
|
197
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÚ THUẬN HƯNG - CHI NHÁNH XÂY DỰNG SỐ 1Address: 45 Sóng Hồng, phường Phú Bài, thị xã Hương, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Lê Phương Nam
|
3300940521-001
|
00053805
|
198
|
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỀN ANAddress: 24/6 An Dương Vương, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Dương Xứ
|
3300338564
|
00053268
|
199
|
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XANHAddress: 92 Nguyễn Lộ Trạch, phường Xuân Phú, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Đỗ Mạnh Hoàng
|
3301218975
|
00053207
|
200
|
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TÂM NGUYÊNAddress: thôn Lương Điền Đông, xã Lộc Điền, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế. Provinces/Cities (After Merger): Thừa Thiên - Huế Provinces/Cities (Before Merger): Thừa Thiên Huế Moderator: Thừa Thiên - Huế |
Nguyễn Định
|
3301691476
|
00053206
|
Search in: 0.812 - Number of results: 716