DauThau.info found:
No. | Organization's name | Representative | Tax code/ Establish decision no. | Certificate code |
---|---|---|---|---|
61
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG VIỄN THÔNG SỐ 1 THANH HOÁAddress (after merge): Số 10/495 khu phố Vĩnh Long 1 Address (before merger): Số 10/495 khu phố Vĩnh Long 1, Thị Trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Quách Văn Khang
|
2803108741
|
00083527
|
62
|
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HÙNG PHÁTAddress (after merge): Số 291 đường Lê Lợi Address (before merger): Số 291 đường Lê Lợi, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lê Văn Hùng
|
2802446272
|
00083508
|
63
|
CÔNG TY CP XD TM TƯ VẤN THIẾT KẾ 668Address (after merge): Số 447 Phố Bà Triệu Address (before merger): Số 447 Phố Bà Triệu, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lương Viết Thọ
|
2802900048
|
00083489
|
64
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI JCUAddress (after merge): Số 94 phố Cao Sơn Address (before merger): Số 94 phố Cao Sơn, thị Trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Bùi Anh Dũng
|
2802835952
|
00083482
|
65
|
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN ĐẠTAddress (after merge): Lô 07 LK30, KĐT Mới Đông Sơn Address (before merger): Lô 07 LK30, KĐT Mới Đông Sơn, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lê Anh Tuấn
|
2803106293
|
00083479
|
66
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HƯNG PHÁTAddress (after merge): Thôn 6 Address (before merger): Thôn 6, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lưu Thanh Hợi
|
2802589866
|
00083450
|
67
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM NHẬT ANHAddress (after merge): Lô 35 MBQH số 04/UBND-QLĐT Address (before merger): Lô 35 MBQH số 04/UBND-QLĐT, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Nguyễn Thị Tuyết
|
2802640022
|
00083444
|
68
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT LONGAddress (after merge): Số nhà 30A đường Nguyễn Trãi, Khu 3 Address (before merger): Số nhà 30A đường Nguyễn Trãi, Khu 3, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Hà Văn Phấn
|
2802930275
|
00083422
|
69
|
CÔNG TY TNHH XD VÀ TM CHÂU THỊNHAddress (after merge): Tổ dân phố Yên Trạch Address (before merger): Tổ dân phố Yên Trạch, phường Quảng Châu, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Đỗ Ngọc Thịnh
|
2803072830
|
00083400
|
70
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN ĐẠI PHÁT 68Address (after merge): Số 04 đường Nguyễn Thái Bình Address (before merger): Số 04 đường Nguyễn Thái Bình, phường Điện Biên, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Nguyễn Thị Dung
|
2802985080
|
00083398
|
71
|
CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ AN PHÚ LAM SƠNAddress (after merge): HH22-55 Dự án số 1 khu đô thị trung tâm thành phố Thanh Hoá Address (before merger): HH22-55 Dự án số 1 khu đô thị trung tâm thành phố Thanh Hoá, phường Đông Hải, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Phạm Tuấn Anh
|
2803118683
|
00083361
|
72
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 368Address (after merge): SN 06 ngõ 39, phố Nguyễn Văn Trỗi Address (before merger): SN 06 ngõ 39, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Ngọc Trạo, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Đặng Đức Bằng
|
2802236652
|
00083319
|
73
|
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KỲ TRANGAddress (after merge): Số 1307 đường An Dương Vương Address (before merger): Số 1307 đường An Dương Vương, phường Quảng Đông, Tp.Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Chu Hoàng Tùng
|
2803108798
|
00083281
|
74
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BIỂN VÀNGAddress (after merge): HH09 45A, Đại lộ Nguyễn Hoàng, Khu đô thị Vinhomes Star City Thanh Hóa Address (before merger): HH09 45A, Đại lộ Nguyễn Hoàng, Khu đô thị Vinhomes Star City Thanh Hóa, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lê Ngọc Thắng
|
2803103486
|
00083270
|
75
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY SANYO YUSOKI VIỆT NAMAddress (after merge): Số 85, Lê Hưng Address (before merger): Số 85, Lê Hưng, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lê Thị Hằng
|
2803112628
|
00083223
|
76
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐẠI MINHAddress (after merge): Khu 2 Address (before merger): Khu 2, thị trấn Mường Lát, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Hà Thị Hiền
|
2803037811
|
00083222
|
77
|
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TMDV PHÚC HƯNGAddress (after merge): Khu 5 Address (before merger): Khu 5, thị trấn Sơn Lư, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Hà Văn Tài
|
2802936453
|
00083190
|
78
|
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÚ HƯNGAddress (after merge): Lô 18 LK 15 KĐT mới Đông Sơn Address (before merger): Lô 18 LK 15 KĐT mới Đông Sơn, phường An Hưng, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Lương Thị Tươi
|
2802622714
|
00083112
|
79
|
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THÀNH HUYAddress (after merge): SN 72, tiểu khu Phúc Sơn Address (before merger): SN 72, tiểu khu Phúc Sơn, thị trấn Bút Sơn, tỉnh Thanh Hoá Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hoá Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Nguyễn Thanh Bình
|
2801470138
|
00083111
|
80
|
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG FINECONSAddress (after merge): SN 04/166, đường Thành Thái Address (before merger): SN 04/166, đường Thành Thái, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Provinces/Cities (After Merger): Thanh Hoá Provinces/Cities (Before Merger): Thanh Hóa Moderator: TP.Hồ Chí Minh |
Trịnh Minh Hùng
|
2803027404
|
00083085
|
Search in: 0.170 - Number of results: 2.454